Học để hiểu, học để nói, học để kết nối. Mỗi buổi là trải nghiệm giao tiếp thật.
Rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết bằng tư duy tiếng Nhật tự nhiên.
Giao tiếp thực tế, văn hóa doanh nghiệp Nhật, học ngay trong môi trường công sở.
Thời lượng: 24–38 tuần | Lộ trình: A1 → B1-2
| Cấp độ | Tên cấp độ | Phổ thông | Cấp tốc | Cuối tuần | Mục tiêu học tập |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | Nhập môn | 24 tuần | 12 tuần | 18 tuần | Làm quen tiếng Nhật, tự giới thiệu, hội thoại cơ bản |
| A2-1 | Sơ cấp 1 | 25 tuần | 12 tuần | 19 tuần | Giao tiếp hằng ngày, nghe hiểu mẫu câu đơn giản |
| A2-2 | Sơ cấp 2 | 25 tuần | 12 tuần | 19 tuần | Mở rộng vốn từ, chia sẻ kế hoạch & cảm xúc |
| A2/B1 | Sơ/Trung cấp | 19 tuần | 11 tuần | 29 tuần | Phản xạ hội thoại, ứng dụng trong công việc |
| B1-1 | Trung cấp 1 | 19 tuần | 11 tuần | 29 tuần | Thảo luận, trình bày ý kiến, giao tiếp nâng cao |
| B1-2 | Trung cấp 2 | 19 tuần | 11 tuần | 29 tuần | Diễn đạt tự nhiên, sẵn sàng bước vào JLPT N4/N3 |
| Hình thức | Cấp độ áp dụng | Tần suất học | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | A1 A2-1 A2-2 |
4.5h/tuần 1.5h/buổi 3 buổi/tuần |
Chọn ca sáng hoặc tối. Phù hợp người mới bắt đầu, duy trì nhịp học đều đặn. |
| Phổ thông | A2/B1 B1-1 B1-2 |
9h/tuần 3h/buổi 3 buổi/tuần |
Phù hợp học viên muốn tăng tốc độ học ở cấp độ trung cấp. |
| Cuối tuần (T7, CN) |
Tất cả | 6h/tuần 3h/buổi 2 buổi/tuần |
Phù hợp người đi làm, sinh viên bận học trong tuần. |
| Cấp tốc (T2 – T6) |
A2/B1 B1-1 B1-2 |
15h/tuần 3h/buổi 5 buổi/tuần |
Dành cho học viên muốn rút ngắn thời gian học, thi lấy chứng chỉ – chuẩn bị du học/xuất khẩu lao động/đi làm. |
Thời lượng: 30–64 tuần | Lộ trình: N5 → N2
| Cấp độ | Tên cấp độ | Phổ thông | Cấp tốc | Cuối tuần | Mục tiêu học tập |
|---|---|---|---|---|---|
| N5 | Cơ bản | 30 | 9 | 22.5 | Làm quen bảng chữ cái, mẫu câu cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
| N4 | Sơ cấp | 28 | 8.4 | 21 | Củng cố ngữ pháp, luyện nghe – đọc – viết đoạn ngắn |
| N3 | Trung cấp | 30 | 18 | 45 | Đọc hiểu văn bản thực tế, luyện nghe, phản xạ giao tiếp |
| N2 | Trung cao cấp | 34 | 20 | 50 | Thành thạo ngữ pháp nâng cao, đọc hiểu báo chí, sẵn sàng thi N2 |
| Hình thức | Cấp độ áp dụng | Tần suất học | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | N5 N4 |
4.5h/tuần 1.5h/buổi 3 buổi/tuần |
Chọn ca sáng hoặc tối. Phù hợp người mới bắt đầu, duy trì nhịp học đều đặn. |
| Phổ thông | N3 N2 |
9h/tuần 3h/buổi 3 buổi/tuần |
Phù hợp học viên đã có nền tảng, cần tăng tốc độ ôn thi. |
| Cuối tuần (T7, CN) |
Tất cả | 6h/tuần 3h/buổi 2 buổi/tuần |
Phù hợp người đi làm, sinh viên bận học trong tuần. |
| Cấp tốc (T2 – T6) |
Tất cả | 15h/tuần 3h/buổi 5 buổi/tuần |
Dành cho học viên muốn rút ngắn thời gian học, thi lấy chứng chỉ JLPT – chuẩn bị du học/xuất khẩu lao động/đi làm. |
Thời lượng: 8–12 tuần | Lộ trình: Cơ bản → Ứng dụng → Chế tạo
| Cấp độ | Tên cấp độ | Phổ thông | Cấp tốc | Cuối tuần | Mục tiêu học tập |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cơ bản | 8 | — | 6 | Làm quen hội thoại công sở, giao tiếp cơ bản, hiểu chỉ dẫn đơn giản |
| 2 | Ứng dụng | 12 | — | 9 | Nói, viết email/báo cáo, trình bày ý kiến, tham gia họp nhóm |
| 3 | Chế tạo | 12 | — | 9 | Học thuật ngữ kỹ thuật, quy trình, an toàn lao động, giao tiếp nhà máy |
| Hình thức | Tần suất học | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phổ thông | 4.5h/tuần 1.5h/buổi 3 buổi/tuần |
Chọn ca sáng hoặc tối. Phù hợp người mới bắt đầu, duy trì nhịp học đều đặn. |
| Cuối tuần | 6h/tuần 3h/buổi 2 buổi/tuần |
Phù hợp người đi làm, sinh viên bận học trong tuần. |